TanroDictionary Sổ từ

brashness

/ˈbræʃnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xấc xược, sự xấc láo.danh từ

Ví dụ

  1. His brashness annoyed the quiet class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép