TanroDictionary Sổ từ

brassed

/brɑːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của brassđộng từ

Ví dụ

  1. The metal was brassed for decoration.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép