TanroDictionary Sổ từ

brasserie

/ˈbræsəri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng uống bia (ở khách sạn); quán bia ngoài trời.danh từ

Ví dụ

  1. We met in the brasserie for coffee.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép