TanroDictionary Sổ từ

brassil

/ˈbræsili/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây vang.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the brassil yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép