Nghĩa tiếng Việt
- Giống đồng thau; làm bằng đồng thau.tính từ い
- Lanh lảnh (giọng nói).tính từ い
- Vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược.tính từ い
- Gậy bịt đồng (để đánh gôn).danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép