TanroDictionary Sổ từ

brassy

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống đồng thau; làm bằng đồng thau.tính từ い
  2. Lanh lảnh (giọng nói).tính từ い
  3. Vô liêm sỉ, trơ tráo; hỗn xược.tính từ い
  4. Gậy bịt đồng (để đánh gôn).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép