TanroDictionary Sổ từ

brattice

/ˈbrætəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vách điều hoà gió.danh từ

Ví dụ

  1. The brattice helped guide fresh air inside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép