TanroDictionary Sổ từ

bratvas

/ˈbrɑːtvəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bratvadanh từ

Ví dụ

  1. The bratvas met in a hidden room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép