Nghĩa tiếng Việt
- Sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang.danh từ
Ví dụ
-
His brawniness helped him lift the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɔninəs/
His brawniness helped him lift the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép