TanroDictionary Sổ từ

brazened

/ˈbreɪznd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của brazenđộng từ

Ví dụ

  1. She brazened her mistake and kept working.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép