Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của breachdanh từ
Ví dụ
-
The breaches in the wall let in water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbriːtʃɪz/
The breaches in the wall let in water.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép