TanroDictionary Sổ từ

breadbin

/ˈbredˌbɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng đựng bánh mì.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the loaf in the breadbin.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép