TanroDictionary Sổ từ

breakable

/ˈbreɪkəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dễ vỡ, dễ gãy; có thể bẻ gãy, có thể đập vỡ.tính từ

Ví dụ

  1. This glass bowl is breakable, so be careful.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép