Nghĩa tiếng Việt
- Đê chắn sóng (ở hải cảng).danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The breakwater protected the small harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbreɪkwɔːtə(r)/
The breakwater protected the small harbor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép