TanroDictionary Sổ từ

breast-high

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cao đến ngực, đến tận ngực.tính từ い
  2. Ngập đến ngực.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép