Nghĩa tiếng Việt
- Xem breathy: Nghe rõ cả tiếng thởdanh từ
Ví dụ
-
The entry breathiness points to breathy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɛθinəs/
The entry breathiness points to breathy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép