TanroDictionary Sổ từ

breathtaking

/ˈbreθteɪkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hấp dẫn, ngoạn mục.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We saw a breathtaking view from the hill.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép