Nghĩa tiếng Việt
- Nạp ở khoá nòng (súng).tính từ
Ví dụ
-
This breech-loading tool is easy to clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/briːtʃˈləʊdɪŋ/
This breech-loading tool is easy to clean.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép