TanroDictionary Sổ từ

breeze-block

/briːzblɒk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Gạch làm bằng than xỉ, cát và xi măng.danh từ

Ví dụ

  1. They built the wall with breeze-block and cement.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép