TanroDictionary Sổ từ

breezing

/ˈbriːzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của breeze.động từ

Ví dụ

  1. The leaves were breezing across the yard.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép