TanroDictionary Sổ từ

brewed

/bruːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của brewđộng từ

Ví dụ

  1. She brewed tea for the whole team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép