TanroDictionary Sổ từ

brick in

/brˈɪk ˈɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xây gạch bịt kín.động từ

Ví dụ

  1. We bricked in the side window.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép