TanroDictionary Sổ từ

bricked

/brɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của brickđộng từ

Ví dụ

  1. He bricked the small wall yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép