TanroDictionary Sổ từ

brickwork

/ˈbrɪkwɜːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự xây bằng gạch.danh từ
  2. Công trình xây bằng gạch.danh từ

Ví dụ

  1. The brickwork around the door looks strong.

  2. Old brickwork gave the house a warm look.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép