Nghĩa tiếng Việt
- Nhà máy gạch, lò gạch.danh từ
Ví dụ
-
The brickyard was busy from morning to night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɪˌkjɑːrd/
The brickyard was busy from morning to night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép