TanroDictionary Sổ từ

bridgehead

/ˈbrɪdʒhed/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực chiếm được trên đất của địch, bên sông phía địch.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the bridgehead yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép