TanroDictionary Sổ từ

bridle-hand

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tay cầm cương (tay trái của người cưỡi ngựa).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép