TanroDictionary Sổ từ

bridling

/ˈbrɪdəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bridle.động từ

Ví dụ

  1. He was bridling with anger at the news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép