TanroDictionary Sổ từ

brimful

/ˈbrɪmfʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy, tràn trề.tính từ

Ví dụ

  1. Her heart was brimful of joy today.

  2. brimful of hope

    tràn trề hy vọng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép