TanroDictionary Sổ từ

brimless

/ˈbrɪmləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có vành.tính từ

Ví dụ

  1. He bought a brimless hat for summer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép