TanroDictionary Sổ từ

brine-pan

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chảo làm muối.danh từ
  2. Ruộng làm muối.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép