TanroDictionary Sổ từ

brisking

/ˈbrɪskɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brisk.động từ

Ví dụ

  1. She is brisking her pace toward home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép