Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brisk.động từ
Ví dụ
-
She is brisking her pace toward home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɪskɪŋ/
She is brisking her pace toward home.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép