Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của briskđộng từ
Ví dụ
-
The clerk brisks around the office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/brɪsks/
The clerk brisks around the office.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép