TanroDictionary Sổ từ

brisling

/ˈbrɪslɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bristle.động từ

Ví dụ

  1. The cat is bristling at the strange noise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép