Nghĩa tiếng Việt
- Bọ dài đuôi.danh từ
Ví dụ
-
A tiny bristletail hid under the book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɪsəlˌteɪl/
A tiny bristletail hid under the book.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép