TanroDictionary Sổ từ

britannic

/brɪˈtænɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nước Anh.tính từ

Ví dụ

  1. The king spoke with his britannic Majesty.

  2. his britannic Majesty

    vua Anh

  3. Her britannic Majesty

    nữ hoàng Anh

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép