Nghĩa tiếng Việt
- Nước Anh.tính từ
Ví dụ
-
The king spoke with his britannic Majesty.
-
his britannic Majesty
vua Anh
-
Her britannic Majesty
nữ hoàng Anh
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép