TanroDictionary Sổ từ

british

/ˈbrɪtɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) Vương quốc Liên hiệp Anh.tính từ
  2. (thuộc) Anh Quôc.tính từ

Ví dụ

  1. They enjoyed a British breakfast.

  2. He likes British films and music.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép