TanroDictionary Sổ từ

broached

/brˈəʊtʃt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của broachđộng từ

Ví dụ

  1. She broached a new idea in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép