Nghĩa tiếng Việt
- Sự phóng khoáng, tư tưởng phóng khoáng.danh từ
Tiếng Nhật
- 包容力ほうようりょくlòng bao dung, độ lượng
Ví dụ
-
His broad-mindedness helped the team cooperate.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép