Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brocade.động từ
Ví dụ
-
She is brocading the jacket with gold thread.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrəʊˌkædɪŋ/
She is brocading the jacket with gold thread.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép