TanroDictionary Sổ từ

brocading

/ˈbrəʊˌkædɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của brocade.động từ

Ví dụ

  1. She is brocading the jacket with gold thread.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép