Nghĩa tiếng Việt
- Vải cứng thêu nổi.danh từ
Ví dụ
-
The chair had brocatelle with gold threads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌbrɑːkəˈtɛl/
The chair had brocatelle with gold threads.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép