TanroDictionary Sổ từ

broccoli

/ˈbrɒkəli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây bông cải xanh.danh từ

Ví dụ

  1. She cooked broccoli with garlic.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép