Nghĩa tiếng Việt
- Cây bông cải xanh.danh từ
Ví dụ
-
She cooked broccoli with garlic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɒkəli/
She cooked broccoli with garlic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép