TanroDictionary Sổ từ

broking

/ˈbroʊkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề môi giới.danh từ

Ví dụ

  1. She learned broking from her older brother.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép