Nghĩa tiếng Việt
- Xử lý với brom hay với một hợp chất brom.động từ
Ví dụ
-
The lab will brominate the sample today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbroʊməˌneɪt/
The lab will brominate the sample today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép