TanroDictionary Sổ từ

broodiness

/ˈbruːdinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự ủ rũ, sự chán chường.danh từ

Ví dụ

  1. The cat's broodiness lasted all morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép