TanroDictionary Sổ từ

broody

/ˈbruːdi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đòi ấp (gà mái).tính từ

Ví dụ

  1. The broody hen stayed on her eggs.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép