TanroDictionary Sổ từ

brooks

/brʊks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của brookđộng từ

Ví dụ

  1. The teacher brooks no rude comments.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép