TanroDictionary Sổ từ

brotherless

/ˈbrʌðələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có anh em.tính từ

Ví dụ

  1. The brotherless boy felt lonely at school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép