TanroDictionary Sổ từ

brougham

/ˈbruːəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe độc mã (hai hoặc bốn chỗ ngồi).danh từ

Ví dụ

  1. He rode home in a brougham.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép