Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của brownđộng từ
- Súng braoninh.danh từ
- phân từ hiện tại của brownđộng từ
Ví dụ
-
The sauce is browning in the pan.
-
He cleaned his old browning before the trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép