TanroDictionary Sổ từ

brownish

/ˈbrɑʊˌnɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hơi nâu, nâu nâu.danh từ

Ví dụ

  1. She wore a brownish coat for the cold day.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép