Nghĩa tiếng Việt
- Hơi nâu, nâu nâu.danh từ
Ví dụ
-
She wore a brownish coat for the cold day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbrɑʊˌnɪʃ/
She wore a brownish coat for the cold day.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép